This post isn't available in English
Sản phẩm
Quỹ mở, MaiGreen và MaiCash+: Hiểu rõ sự khác biệt trước khi đầu tư
Published on October 1, 2026

Written

Mai Hoàng
Product & Operations
Enjoy this post?
Subscribe to the MaiMoney Newsletter
🔑 Key Highlights
- Chứng chỉ Quỹ mở là sản phẩm được bổ sung mới, cung cấp song song với MaiGreen và MaiCash+, với cơ chế vận hành riêng.
- Cấu trúc: MaiGreen và MaiCash+ là sản phẩm đầu tư ủy thác. Với Chứng chỉ Quỹ mở, nhà đầu tư sở hữu một phần tài sản của quỹ, xác định theo số lượng chứng chỉ quỹ (CCQ) nắm giữ.
- Cơ chế sinh lời: MaiGreen và MaiCash+ hiển thị lợi nhuận theo mức mục tiêu tính theo năm. Lợi nhuận của Chứng chỉ Quỹ mở phụ thuộc vào biến động giá trị tài sản ròng (NAV) giữa thời điểm mua và thời điểm bán.
- Rủi ro: NAV có thể tăng hoặc giảm, kể cả đối với quỹ trái phiếu. Mức độ biến động phụ thuộc vào loại quỹ.
- Thanh khoản: MaiGreen và MaiCash+ cho phép rút tiền 24/7. Giao dịch Chứng chỉ Quỹ mở được thực hiện theo phiên, tiền bán được thanh toán sau một số ngày làm việc.
- Hai quỹ mở trên MaiMoney: Quỹ Đầu tư Trái phiếu An toàn Amber (ASBF) hướng tới bảo toàn vốn và lợi suất ổn định. Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Amber (AEIF) hướng tới tối ưu hóa lợi nhuận dài hạn.
MaiMoney chính thức bổ sung sản phẩm Chứng chỉ Quỹ mở trên ứng dụng, bên cạnh hai sản phẩm hiện có là MaiGreen và MaiCash+. Dù cùng được cung cấp trên MaiMoney, Chứng chỉ Quỹ mở có cơ chế vận hành khác với MaiGreen và MaiCash+.
Bài viết này trình bày bốn điểm khác biệt chính giữa các sản phẩm: cấu trúc, cơ chế sinh lời, rủi ro và thanh khoản. Mục đích là cung cấp đầy đủ thông tin để nhà đầu tư tự đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu tài chính của mình.
1. Cấu trúc sản phẩm
MaiGreen và MaiCash+ là các sản phẩm đầu tư ủy thác. Khoản đầu tư của nhà đầu tư được ủy thác cho Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ Việt Tín quản lý theo danh mục đầu tư của từng sản phẩm.
Chứng chỉ Quỹ mở xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần tài sản của quỹ. Vốn của nhiều nhà đầu tư được gộp chung và do công ty quản lý quỹ được cấp phép đầu tư theo chiến lược đã công bố. Phần sở hữu của mỗi nhà đầu tư được xác định theo số lượng CCQ nắm giữ. Danh mục đầu tư và NAV của quỹ được công bố định kỳ.
2. Cơ chế sinh lời
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa các sản phẩm.
MaiGreen và MaiCash+: lợi nhuận được hiển thị theo mức lợi nhuận mục tiêu tính theo năm và được ghi nhận trên ứng dụng. Mức mục tiêu này có thể thay đổi tùy thuộc hiệu quả của danh mục đầu tư.
Chứng chỉ Quỹ mở: không có mức lợi nhuận định sẵn. Giá trị khoản đầu tư được xác định bằng số lượng CCQ nhân với NAV trên một CCQ tại phiên giao dịch gần nhất.
Lãi hoặc lỗ của khoản đầu tư Chứng chỉ Quỹ mở được xác định bằng chênh lệch NAV giữa thời điểm bán và thời điểm mua, nhân với số lượng CCQ, chưa bao gồm phí giao dịch và thuế (nếu có).
Ví dụ minh họa (số liệu giả định): nhà đầu tư mua 10.000.000 đ tại mức NAV 12.500 đ/CCQ, tương đương 800 CCQ. Nếu bán tại mức NAV 13.000 đ/CCQ, giá trị khoản đầu tư là 10.400.000 đ, tương ứng mức lãi 400.000 đ. Nếu NAV giảm còn 12.200 đ/CCQ, giá trị khoản đầu tư là 9.760.000 đ, tương ứng mức lỗ tạm tính 240.000 đ.
3. Rủi ro
Giá trị khoản đầu tư Chứng chỉ Quỹ mở biến động theo diễn biến thị trường, kể cả đối với quỹ trái phiếu. Mức độ biến động phụ thuộc vào loại quỹ và cơ cấu danh mục đầu tư:
Loại quỹ | Tài sản đầu tư chính | Mức độ biến động |
Quỹ trái phiếu | Trái phiếu, công cụ thu nhập cố định | Thấp |
Quỹ cân bằng | Kết hợp cổ phiếu và trái phiếu | Trung bình |
Quỹ cổ phiếu | Cổ phiếu doanh nghiệp | Cao |
Mức giảm NAV trong ngắn hạn chưa phải là khoản lỗ đã thực hiện. Khoản lỗ chỉ phát sinh khi nhà đầu tư bán CCQ tại mức NAV thấp hơn giá mua. Do đó, nhà đầu tư nên đánh giá hiệu quả theo xu hướng quý hoặc năm thay vì biến động từng ngày.
4. Thanh khoản
MaiGreen và MaiCash+: nhà đầu tư có thể đầu tư và rút tiền 24/7 trên ứng dụng.
Chứng chỉ Quỹ mở: lệnh mua hoặc bán cần được đặt trước thời điểm đóng sổ lệnh của phiên giao dịch, hiển thị tại mục "Thời gian còn lại" trên trang chi tiết quỹ. Lệnh được khớp theo NAV của phiên đó, và tiền bán được thanh toán về tài khoản sau một số ngày làm việc.
Lịch giao dịch, thời gian thanh toán và phí bán (nếu có) khác nhau theo từng quỹ. Thông tin chi tiết được công bố tại mục "Lịch giao dịch" và "Biểu phí" của từng quỹ.
Vì đặc điểm thanh khoản này, Chứng chỉ Quỹ mở phù hợp hơn với các khoản tiền có kế hoạch đầu tư trung và dài hạn. Nhà đầu tư nên duy trì một khoản dự phòng riêng cho các nhu cầu chi tiêu khẩn cấp.
5. Bảng so sánh tổng hợp
Tiêu chí | MaiGreen, MaiCash+ | Chứng chỉ Quỹ mở |
Hình thức sở hữu | Khoản đầu tư ủy thác | Chứng chỉ quỹ, xác nhận phần sở hữu trong quỹ |
Cơ chế sinh lời | Theo mức lợi nhuận mục tiêu tính theo năm, có thể thay đổi | Theo biến động NAV, không có mức lợi nhuận định sẵn |
Rủi ro | Lợi nhuận mục tiêu, không cam kết cố định | NAV biến động theo thị trường, tùy loại quỹ |
Thanh khoản | Rút tiền 24/7 trên ứng dụng | Giao dịch theo phiên, thanh toán sau một số ngày làm việc |
Minh bạch thông tin | Theo dõi lợi nhuận trên ứng dụng | Danh mục và NAV được công bố định kỳ |
5. Các quỹ mở hiện có trên MaiMoney
Hiện tại, MaiMoney cung cấp hai quỹ mở với chiến lược đầu tư và mức độ rủi ro khác nhau:
Quỹ | Loại quỹ | Tài sản đầu tư | Mục tiêu đầu tư | Phí giao dịch |
Quỹ Đầu tư Trái phiếu An toàn Amber (ASBF) | Quỹ trái phiếu | Trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi, giấy tờ có giá | Bảo toàn vốn, lợi suất ổn định | Miễn phí phát hành, mua và bán |
Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Amber (AEIF) | Quỹ cổ phiếu | Cổ phiếu doanh nghiệp có triển vọng tăng trưởng tốt | Tối ưu hóa lợi nhuận dài hạn | Xem tại mục "Biểu phí" của quỹ |
ASBF phù hợp hơn với nhà đầu tư ưu tiên sự ổn định và mong muốn hạn chế biến động giá trị khoản đầu tư. AEIF phù hợp hơn với nhà đầu tư có kế hoạch nắm giữ dài hạn và chấp nhận mức biến động cao hơn để hướng tới tiềm năng tăng trưởng. Nhà đầu tư cũng có thể phân bổ vốn vào cả hai quỹ tùy theo mục tiêu tài chính của mình.
Những lưu ý trước khi đầu tư Chứng chỉ Quỹ mở
- Thời gian đầu tư: xác định khoảng thời gian dự kiến nắm giữ. Thời gian nắm giữ dài giúp hạn chế tác động của biến động ngắn hạn.
- Khả năng chấp nhận rủi ro: đánh giá mức độ biến động giá trị mà bản thân có thể chấp nhận.
- Danh mục đầu tư của quỹ: tham khảo mục "Quỹ này có gì" để nắm rõ loại quỹ và cơ cấu tài sản.
- Phí và lịch giao dịch: tham khảo mục "Biểu phí" và "Lịch giao dịch" để nắm thời điểm đặt lệnh, thời gian thanh toán và các khoản phí áp dụng.
MaiGreen, MaiCash+ và Chứng chỉ Quỹ mở cùng được cung cấp trên ứng dụng MaiMoney, tuy nhiên mỗi sản phẩm có cấu trúc, cơ chế sinh lời, mức độ rủi ro và đặc điểm thanh khoản riêng. Chứng chỉ Quỹ mở là lựa chọn được bổ sung, giúp nhà đầu tư có thêm phương án phân bổ tài sản.
Không có lựa chọn "tốt hơn". Chỉ có lựa chọn phù hợp hơn với mục tiêu tài chính, thời gian đầu tư và khả năng chấp nhận rủi ro của từng nhà đầu tư. Trước khi đầu tư, nhà đầu tư nên tìm hiểu kỹ thông tin tại các mục "Quỹ này có gì", "Lịch giao dịch" và "Biểu phí" của quỹ quan tâm.
*Lưu ý: Nội dung mang tính thông tin, không phải khuyến nghị đầu tư. Đầu tư chứng chỉ quỹ có rủi ro, giá trị khoản đầu tư có thể tăng hoặc giảm. Kết quả hoạt động trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai. Nhà đầu tư vui lòng đọc kỹ Bản cáo bạch và Điều lệ quỹ trước khi đầu tư.









